彈藥
đạn dược
Hán Việt: đạn dược · Pinyin: dàn yào
Tổng quan
đạn dược
Nghĩa
Việt
- Cihui đạn dược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 槍彈、炮彈、炸彈、火藥等具有殺傷力,或其他特殊作用的爆炸物的統稱。如:「社區裡的這家爆竹工廠,無疑是個彈藥庫,隨時威脅居民生命財產的安全。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枪弹、炮弹、手榴弹、炸弹、地雷等具有杀伤能力或其他特殊作用的爆炸物的统称。
Eng
- CC-CEDICT ammunition
- Cihui ammunition