彈跳
đạn khiêu
Hán Việt: đạn khiêu · Pinyin: tán tiào
Tổng quan
nảy | nhảy | bật
Nghĩa
Việt
- Cihui nảy | nhảy | bật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用彈力跳起。如:「球從越高的地方落下,也就彈跳得越高。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (身体或物体)利用弹力向上跳起:~力。
Eng
- CC-CEDICT to bounce|to jump|to leap
- Cihui to bounce; to jump; to leap