強丐 qiáng gài · cường cái Hán Việt: cường cái · Pinyin: qiáng gài Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 丐 (cái)Pinyinqiáng gàiHán Việtcường cáiCấu tạo強 + 丐 · cường + cái nghĩa thành phần: cường + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"强匄"。