強世 qiáng shì · cường thế Hán Việt: cường thế · Pinyin: qiáng shì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 世 (thế)Pinyinqiáng shìHán Việtcường thếCấu tạo強 + 世 · cường + thế nghĩa thành phần: cường + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝勉世人。Tân Hoa Tự Điển 1.劝勉世人。