強中
cường trung
Hán Việt: cường trung · Pinyin: qiáng zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"强中"; 中医病名。出自《诸病源候论.强中候》。又名内消。指阴茎勃起坚硬,久[不痿而精液自泄之症。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强中"。 2.中医病名。出自《诸病源候论.强中候》。又名内消。指阴茎勃起坚硬,久[不痿而精液自泄之症。