強親 qiáng qīn · cường thân Hán Việt: cường thân · Pinyin: qiáng qīn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 親 (thân)Pinyinqiáng qīnHán Việtcường thânCấu tạo強 + 親 · cường + thân nghĩa thành phần: cường + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比较亲近的亲族。Tân Hoa Tự Điển 1.比较亲近的亲族。