強仁

qiáng rén cường nhân

Hán Việt: cường nhân · Pinyin: qiáng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强仁"; 勉力行仁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强仁"。 2.勉力行仁。