強仇

qiáng chóu cường cừu

Hán Việt: cường cừu · Pinyin: qiáng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百合的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百合的别名。