強伯 qiáng bó · cường bá Hán Việt: cường bá · Pinyin: qiáng bó Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 伯 (bá)Pinyinqiáng bóHán Việtcường báCấu tạo強 + 伯 · cường + bá nghĩa thành phần: cường + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"强伯"。 2.见"强霸"。