強俊

qiáng jùn cường tuấn

Hán Việt: cường tuấn · Pinyin: qiáng jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强暴而又才智出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强暴而又才智出众。