強借 cường tá Hán Việt: cường tá Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 借 (tá)Hán Việtcường táCấu tạo強 + 借 · cường + tá nghĩa thành phần: cường + tá Nghĩa EngCihui 強借 iǎngjiè v. forcibly borrow