強僭

qiáng jiàn cường tiếm

Hán Việt: cường tiếm · Pinyin: qiáng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仗势做超越本分的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仗势做超越本分的事。