強入 cường nhập Hán Việt: cường nhập Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 入 (nhập)Hán Việtcường nhậpCấu tạo強 + 入 · cường + nhập nghĩa thành phần: cường + nhập Nghĩa EngCihui 強入 iángrù v.p. intrude