強勸

qiáng quàn cường khuyến

Hán Việt: cường khuyến · Pinyin: qiáng quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (khuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强劝"; 固劝,坚决劝告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强劝"。 2.固劝,坚决劝告。