強劫

qiáng jié cường kiếp

Hán Việt: cường kiếp · Pinyin: qiáng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强劫"。亦作"强刼"。亦作"强刦"; 以强力夺取; 强行劫持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强劫"。亦作"强刼"。亦作"强刦"。 2.以强力夺取。 3.强行劫持。