強勁
cường kính
Hán Việt: cường kính · Pinyin: qiáng jìng
Tổng quan
mạnh mẽ | đầy sức mạnh | khỏe khoắn mạnh; mạnh mẽ。強有力的。 強勁的軍隊。 quân đội mạnh. 強勁的海風。 gió biển thổi mạnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh mẽ | đầy sức mạnh | khỏe khoắn mạnh; mạnh mẽ。強有力的。 強勁的軍隊。 quân đội mạnh. 強勁的海風。 gió biển thổi mạnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 力量強大。如:「這輛車雖年代已久,但馬達仍然強勁有力。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强有力的:~的对手|~的海风。
Eng
- CC-CEDICT strong|powerful|robust
- Cihui strong; powerful; robust