強勇
cường dũng
Hán Việt: cường dũng · Pinyin: qiáng yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"强勇"; 顽强勇敢; 指勇力之士; 宋代兵种名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强勇"。 2.顽强勇敢。 3.指勇力之士。 4.宋代兵种名。
Hán Việt: cường dũng · Pinyin: qiáng yǒng