強勉

qiáng miǎn cường miễn

Hán Việt: cường miễn · Pinyin: qiáng miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强勉"; 努力;尽力而为; 硬去做不愿做的事或难以做到的事; 生硬;不自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强勉"。 2.努力;尽力而为。 3.硬去做不愿做的事或难以做到的事。 4.生硬;不自然。