強半
cường bán
Hán Việt: cường bán · Pinyin: qiáng bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过半;大半去者强半|浮生满百今强半|民强半饿死。
Eng
- Cihui 強半 iángbàn n. <wr.> more than half; greater part; most
Hán Việt: cường bán · Pinyin: qiáng bàn