強佔
cường chiêm
Hán Việt: cường chiêm · Pinyin: qiáng zhàn
Tổng quan
chiếm đóng bằng vũ lực 1. chiếm đoạt; cướp lấy; cưỡng chiếm; dùng bạo lực xâm chiếm。用暴力侵佔。 2. dùng vũ lực chiếm giữ。用武力攻佔。
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếm đóng bằng vũ lực 1. chiếm đoạt; cướp lấy; cưỡng chiếm; dùng bạo lực xâm chiếm。用暴力侵佔。 2. dùng vũ lực chiếm giữ。用武力攻佔。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以暴力霸占。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以暴力霸占。
Eng
- CC-CEDICT to occupy by force
- Cihui to occupy by force