強厚 qiáng hòu · cường hậu Hán Việt: cường hậu · Pinyin: qiáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 厚 (hậu)Pinyinqiáng hòuHán Việtcường hậuCấu tạo強 + 厚 · cường + hậu nghĩa thành phần: cường + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强厚"; 强烈浓厚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强厚"。 2.强烈浓厚。