強取

qiáng qǔ cường thủ

Hán Việt: cường thủ · Pinyin: qiáng qǔ

Tổng quan

sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)

Cấu tạo: (cường) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)

Eng

  • Cihui 強取 qiángqǔ v. take by force

ja

  • JMdict seizure|plunder|robbery|taking something by force