強口 qiáng kǒu · cường khẩu Hán Việt: cường khẩu · Pinyin: qiáng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 口 (khẩu)Pinyinqiáng kǒuHán Việtcường khẩuCấu tạo強 + 口 · cường + khẩu nghĩa thành phần: cường + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴硬;强辩; 犹夸口。Tân Hoa Tự Điển 1.嘴硬;强辩。 2.犹夸口。