強名 qiáng míng · cường danh Hán Việt: cường danh · Pinyin: qiáng míng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 名 (danh)Pinyinqiáng míngHán Việtcường danhCấu tạo強 + 名 · cường + danh nghĩa thành phần: cường + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强名"; 犹盛名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强名"。 2.犹盛名。