強吏 qiáng lì · cường lại Hán Việt: cường lại · Pinyin: qiáng lì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 吏 (lại)Pinyinqiáng lìHán Việtcường lạiCấu tạo強 + 吏 · cường + lại nghĩa thành phần: cường + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能力强的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.能力强的官吏。