強聽

qiáng tīng cường thính

Hán Việt: cường thính · Pinyin: qiáng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强听"; 勉强听从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强听"。 2.勉强听从。