強吻

qiáng wěn cường vẫn

Hán Việt: cường vẫn · Pinyin: qiáng wěn

Tổng quan

cưỡng hôn | hôn mà không đồng ý

Cấu tạo: (cường) + (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡng hôn | hôn mà không đồng ý

Eng

  • CC-CEDICT to forcibly kiss; to kiss without consent
  • Cihui to forcibly kiss; to kiss without consent