強固
cường cố
Hán Việt: cường cố · Pinyin: qiáng gù
Tổng quan
kiên cố: vững chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên cố: vững chắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚固:~的工事|为国家工业化打下~的基础。
Eng
- Cihui 強固 iánggù s.v. strong and solid
Hán Việt: cường cố · Pinyin: qiáng gù
kiên cố: vững chắc