強圉
cường ngữ
Hán Việt: cường ngữ · Pinyin: qiáng yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"强圉"; 强壮多力; 豪强;有权势的人; 天干第四位丁的别称。用以纪年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强圉"。 2.强壮多力。 3.豪强;有权势的人。 4.天干第四位丁的别称。用以纪年。
Hán Việt: cường ngữ · Pinyin: qiáng yǔ