強壯劑 cường tráng tề Hán Việt: cường tráng tề Tổng quan thuốc tăng lực: thuốc bổ Cấu tạo: 強 (cường) + 壯 (tráng) + 劑 (tề)Hán Việtcường tráng tềCấu tạo強 + 壯 + 劑 · cường + tráng + tề nghĩa thành phần: cường + tráng + tề Nghĩa ViệtCihui thuốc tăng lực: thuốc bổEngCihui 強壯劑 iángzhuàngjì n. tonic