強奮

qiáng fèn cường phấn

Hán Việt: cường phấn · Pinyin: qiáng fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自强奋发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自强奋发。