強姓

qiáng xìng cường tính

Hán Việt: cường tính · Pinyin: qiáng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强姓"; 豪门大族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强姓"。 2.豪门大族。