強娶 cường thú Hán Việt: cường thú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 娶 (thú)Hán Việtcường thúCấu tạo強 + 娶 · cường + thú nghĩa thành phần: cường + thú Nghĩa EngCihui 強娶 qiángqǔ v. marry a woman by force