強孰 qiáng shú · cường thục Hán Việt: cường thục · Pinyin: qiáng shú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 孰 (thục)Pinyinqiáng shúHán Việtcường thụcCấu tạo強 + 孰 · cường + thục nghĩa thành phần: cường + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强使成熟。谓以人工方法使种植的蔬菜等提早成熟。Tân Hoa Tự Điển 1.强使成熟。谓以人工方法使种植的蔬菜等提早成熟。