強寵

qiáng chǒng cường sủng

Hán Việt: cường sủng · Pinyin: qiáng chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显贵宠荣之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显贵宠荣之臣。