強富

qiáng fù cường phú

Hán Việt: cường phú · Pinyin: qiáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强富"; 富强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强富"。 2.富强。