強察 qiáng chá · cường sát Hán Việt: cường sát · Pinyin: qiáng chá Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 察 (sát)Pinyinqiáng cháHán Việtcường sátCấu tạo強 + 察 · cường + sát nghĩa thành phần: cường + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察,强干精明。Tân Hoa Tự Điển 1.明察,强干精明。