強對

qiáng duì cường đối

Hán Việt: cường đối · Pinyin: qiáng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强对"; 劲敌;有力的对手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强对"。 2.劲敌;有力的对手。