強屈 qiáng qū · cường khuất Hán Việt: cường khuất · Pinyin: qiáng qū Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 屈 (khuất)Pinyinqiáng qūHán Việtcường khuấtCấu tạo強 + 屈 · cường + khuất nghĩa thành phần: cường + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强屈"; 迫使屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强屈"。 2.迫使屈服。