強市

qiáng shì cường thị

Hán Việt: cường thị · Pinyin: qiáng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强市"; 强行买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强市"。 2.强行买卖。