強弩

qiáng nǔ cường nỗ

Hán Việt: cường nỗ · Pinyin: qiáng nǔ

Tổng quan

cường nỏ

Cấu tạo: (cường) + (nỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường nỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强弩"; 强劲的弓;硬弓; 借指能开硬弓的射手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强弩"。 2.强劲的弓;硬弓。 3.借指能开硬弓的射手。