强弩末 qiáng nǔ mò · cường nỗ mạt Hán Việt: cường nỗ mạt · Pinyin: qiáng nǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 强 (cường) + 弩 (nỗ) + 末 (mạt)Pinyinqiáng nǔ mòHán Việtcường nỗ mạtCấu tạo强 + 弩 + 末 · cường + nỗ + mạt nghĩa thành phần: cường + nỗ + mạt