強形 qiáng xíng · cường hình Hán Việt: cường hình · Pinyin: qiáng xíng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 形 (hình)Pinyinqiáng xíngHán Việtcường hìnhCấu tạo強 + 形 · cường + hình nghĩa thành phần: cường + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险要的形势。Tân Hoa Tự Điển 1.险要的形势。