強徵
cường trưng
Hán Việt: cường trưng · Pinyin: qiǎng zhēng
Tổng quan
bắt ép phục vụ | trưng dụng | cưỡng chế
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt ép phục vụ | trưng dụng | cưỡng chế
Eng
- CC-CEDICT to press into service|to impress|to commandeer
- Cihui to press into service; to impress; to commandeer