強徒
cường đồ
Hán Việt: cường đồ · Pinyin: qiáng tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强盗;强暴之徒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强盗;强暴之徒。
Eng
- Cihui 強徒 iángtú n. <trad.> robber; bandit M:²huǒ
Hán Việt: cường đồ · Pinyin: qiáng tú