強德

qiáng dé cường đức

Hán Việt: cường đức · Pinyin: qiáng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强德"; 大德,盛德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强德"。 2.大德,盛德。