強志 qiáng zhì · cường chí Hán Việt: cường chí · Pinyin: qiáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 志 (chí)Pinyinqiáng zhìHán Việtcường chíCấu tạo強 + 志 · cường + chí nghĩa thành phần: cường + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强志"; 强于记忆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强志"。 2.强于记忆。