強恕 qiáng shù · cường thứ Hán Việt: cường thứ · Pinyin: qiáng shù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 恕 (thứ)Pinyinqiáng shùHán Việtcường thứCấu tạo強 + 恕 · cường + thứ nghĩa thành phần: cường + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉力于恕道。Tân Hoa Tự Điển 1.勉力于恕道。