強恣

qiáng zì cường tứ

Hán Việt: cường tứ · Pinyin: qiáng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强恣"; 强横恣肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强恣"。 2.强横恣肆。