強悟 qiáng wù · cường ngộ Hán Việt: cường ngộ · Pinyin: qiáng wù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 悟 (ngộ)Pinyinqiáng wùHán Việtcường ngộCấu tạo強 + 悟 · cường + ngộ nghĩa thành phần: cường + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强悟"; 敏悟,理解力强。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强悟"。 2.敏悟,理解力强。